TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperlipaemia

giọng máy của trình duyệt

hyperlipaemia nghĩa là Sự tăng lipi-huyết.

Nghĩa của hyperlipaemia

Danh từ

  1. Sự tăng lipi-huyết.

Dạng từ của hyperlipaemia

Số nhiềuhyperlipaemias

Câu hỏi thường gặp

hyperlipaemia nghĩa là gì?

hyperlipaemia (danh từ) nghĩa là Sự tăng lipi-huyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.