TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperostotic

giọng máy của trình duyệt

hyperostotic nghĩa là Thuộc chứng dày xương.

Nghĩa của hyperostotic

Tính từ

  1. Thuộc chứng dày xương.

Dạng từ của hyperostotic

So sánh hơnmore hyperostotic
So sánh nhấtmost hyperostotic

Câu hỏi thường gặp

hyperostotic nghĩa là gì?

hyperostotic (tính từ) nghĩa là Thuộc chứng dày xương.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.