hyperparathyroidism
giọng máy của trình duyệt
hyperparathyroidism nghĩa là Chứng tăng năng tuyến cận giáp.
Nghĩa của hyperparathyroidism
Danh từ
- Y học Chứng tăng năng tuyến cận giáp.
Dạng từ của hyperparathyroidism
| Số nhiều | hyperparathyroidisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperparathyroidism
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hyperparathyroidism nghĩa là gì?
hyperparathyroidism (danh từ) nghĩa là Chứng tăng năng tuyến cận giáp.