TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperparathyroidism

giọng máy của trình duyệt

hyperparathyroidism nghĩa là Chứng tăng năng tuyến cận giáp.

Nghĩa của hyperparathyroidism

Danh từ

  1. Y học Chứng tăng năng tuyến cận giáp.

Dạng từ của hyperparathyroidism

Số nhiềuhyperparathyroidisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperparathyroidism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hyperparathyroidism nghĩa là gì?

hyperparathyroidism (danh từ) nghĩa là Chứng tăng năng tuyến cận giáp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.