hypodermic
UK/ˌhaɪpəˈdɜːmɪk/
US/ˌhaɪpəˈdɝmɪk/
giọng máy của trình duyệt
hypodermic nghĩa là dưới da, mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da, kim tiêm dưới da.
Nghĩa của hypodermic
Tính từ
- Y học Dưới da.
- a hypodermic injectionmột mũi tiêm dưới da
Danh từ
- Y học Mũi tiêm dưới da.
- Ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da.
Dạng từ của hypodermic
| Số nhiều | hypodermics |
Cụm từ, thành ngữ với hypodermic
- hypodermic needle — Kim tiêm dưới da.
- hypodermic syringe — Ống tiêm, ống chích, bơm tiêm.
Câu hỏi thường gặp
hypodermic nghĩa là gì?
hypodermic (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới da, mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da, kim tiêm dưới da.
hypodermic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypodermic: giọng Anh (UK) /ˌhaɪpəˈdɜːmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪpəˈdɝmɪk/.