TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypodermic

UK/ˌhaɪpəˈdɜːmɪk/ US/ˌhaɪpəˈdɝmɪk/ giọng máy của trình duyệt

hypodermic nghĩa là dưới da, mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da, kim tiêm dưới da.

Nghĩa của hypodermic

Tính từ

  1. Y học Dưới da.
    • a hypodermic injectionmột mũi tiêm dưới da

Danh từ

  1. Y học Mũi tiêm dưới da.
  2. Ống tiêm dưới da; kim tiêm dưới da.

Dạng từ của hypodermic

Số nhiềuhypodermics

Cụm từ, thành ngữ với hypodermic

  • hypodermic needle — Kim tiêm dưới da.
  • hypodermic syringe — Ống tiêm, ống chích, bơm tiêm.

Câu hỏi thường gặp

hypodermic nghĩa là gì?

hypodermic (tính từ, danh từ) nghĩa là dưới da, mũi tiêm dưới da, ống tiêm dưới da, kim tiêm dưới da.

hypodermic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypodermic: giọng Anh (UK) /ˌhaɪpəˈdɜːmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌhaɪpəˈdɝmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.