ice-plant
US/ˈɑɪs.ˈplænt/
giọng máy của trình duyệt
ice-plant nghĩa là cây giọt băng.
Nghĩa của ice-plant
Danh từ
- Thực vật học Cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng).
Dạng từ của ice-plant
| Số nhiều | ice plants |
Câu hỏi thường gặp
ice-plant nghĩa là gì?
ice-plant (danh từ) nghĩa là cây giọt băng.
ice-plant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-plant: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈplænt/.