TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-plant

US/ˈɑɪs.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

ice-plant nghĩa là cây giọt băng.

Nghĩa của ice-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây giọt băng (có lá phủ đầy nốt nhỏ long lanh như giọt băng).

Dạng từ của ice-plant

Số nhiềuice plants

Câu hỏi thường gặp

ice-plant nghĩa là gì?

ice-plant (danh từ) nghĩa là cây giọt băng.

ice-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice-plant: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.