TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-sheet

US/ˈɑɪs.ˈʃit/ giọng máy của trình duyệt

ice-sheet nghĩa là dải băng.

Nghĩa của ice-sheet

Danh từ

  1. Dải băng.

Dạng từ của ice-sheet

Số nhiềuice sheets

Câu hỏi thường gặp

ice-sheet nghĩa là gì?

ice-sheet (danh từ) nghĩa là dải băng.

ice-sheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈʃit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.