ice-sheet
US/ˈɑɪs.ˈʃit/
giọng máy của trình duyệt
ice-sheet nghĩa là dải băng.
Nghĩa của ice-sheet
Danh từ
- Dải băng.
Dạng từ của ice-sheet
| Số nhiều | ice sheets |
Câu hỏi thường gặp
ice-sheet nghĩa là gì?
ice-sheet (danh từ) nghĩa là dải băng.
ice-sheet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈʃit/.