TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice wine

giọng máy của trình duyệt

ice wine nghĩa là rượu vang đá.

Nghĩa của ice wine

Danh từ

  1. Rượu vang đá.

Dạng từ của ice wine

Số nhiềuice wines

Câu hỏi thường gặp

ice wine nghĩa là gì?

ice wine (danh từ) nghĩa là rượu vang đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.