ichthyotic Nghe giọng máy của trình duyệt ichthyotic nghĩa là bệnh vảy cá, mắc bệnh vảy cá. Nghĩa của ichthyotic Tính từ Thuộc Bệnh vảy cá. Mắc bệnh vảy cá. Dạng từ của ichthyotic So sánh hơnmore ichthyoticSo sánh nhấtmost ichthyotic Câu hỏi thường gặp ichthyotic nghĩa là gì?ichthyotic (tính từ) nghĩa là bệnh vảy cá, mắc bệnh vảy cá.