TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichthyotic

giọng máy của trình duyệt

ichthyotic nghĩa là bệnh vảy cá, mắc bệnh vảy cá.

Nghĩa của ichthyotic

Tính từ

  1. Thuộc Bệnh vảy cá.
  2. Mắc bệnh vảy cá.

Dạng từ của ichthyotic

So sánh hơnmore ichthyotic
So sánh nhấtmost ichthyotic

Câu hỏi thường gặp

ichthyotic nghĩa là gì?

ichthyotic (tính từ) nghĩa là bệnh vảy cá, mắc bệnh vảy cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.