TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idealization

giọng máy của trình duyệt

idealization nghĩa là sự lý tưởng hoá.

Nghĩa của idealization

Danh từ

  1. Sự lý tưởng hoá.

Dạng từ của idealization

Số nhiềuidealizations

Câu hỏi thường gặp

idealization nghĩa là gì?

idealization (danh từ) nghĩa là sự lý tưởng hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.