TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idioblast

US/ˈɪ.di.ə.ˌblæst/ giọng máy của trình duyệt

idioblast nghĩa là dị bào.

Nghĩa của idioblast

Danh từ

  1. Sinh học Dị bào.

Dạng từ của idioblast

Số nhiềuidioblasts

Câu hỏi thường gặp

idioblast nghĩa là gì?

idioblast (danh từ) nghĩa là dị bào.

idioblast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idioblast: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.di.ə.ˌblæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.