Từ điển Anh – Việt
Nghe
giọng máy của trình duyệt
idiotical nghĩa là ngu si, ngu ngốc .
Nghĩa của idiotical
Tính từ
Ngu si, ngu ngốc, khờ dại.
Học "idiotical" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Dạng từ của idiotical
So sánh hơn more idiotical So sánh nhất most idiotical
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idiotical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
idiotical nghĩa là gì? idiotical (tính từ) nghĩa là ngu si, ngu ngốc.
← Từ trước idiotic Từ sau → idiotically
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.