TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

igneous

UK/ˈɪɡ.ni.əs/ US/ˈɪɡ.ni.əs/ giọng máy của trình duyệt

igneous nghĩa là lửa, có tính chất lửa, do lửa tạo thành.

Nghĩa của igneous

Tính từ

  1. Thuộc Lửa; có tính chất lửa; có lửa.
  2. Do lửa tạo thành.
    • igneous rockđá hoá thành

Họ từ của igneous

Cụm từ, thành ngữ với igneous

  • igneous rock — Đá mácma.

Câu hỏi thường gặp

igneous nghĩa là gì?

igneous (tính từ) nghĩa là lửa, có tính chất lửa, do lửa tạo thành.

igneous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của igneous: giọng Anh (UK) /ˈɪɡ.ni.əs/, giọng Mỹ (US) /ˈɪɡ.ni.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.