illuminable
US/ɪ.ˈluː.mnə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
illuminable nghĩa là có thể soi sáng.
Nghĩa của illuminable
Tính từ
- Có thể soi sáng, có thể làm sáng tỏ.
Dạng từ của illuminable
| So sánh hơn | more illuminable |
| So sánh nhất | most illuminable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illuminable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
illuminable nghĩa là gì?
illuminable (tính từ) nghĩa là có thể soi sáng.
illuminable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của illuminable: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈluː.mnə.bᵊl/.