imagistic
giọng máy của trình duyệt
imagistic nghĩa là hình tượng.
Nghĩa của imagistic
Tính từ
- Thuộc chủ nghĩa Hình tượng.
Dạng từ của imagistic
| So sánh hơn | more imagistic |
| So sánh nhất | most imagistic |
Câu hỏi thường gặp
imagistic nghĩa là gì?
imagistic (tính từ) nghĩa là hình tượng.