TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imitatively

US/ˈɪ.mə.ˌteɪ.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

imitatively nghĩa là Xem imitative.

Nghĩa của imitatively

Phó từ

  1. Xem imitative

Dạng từ của imitatively

So sánh hơnmore imitatively
So sánh nhấtmost imitatively

Câu hỏi thường gặp

imitatively nghĩa là gì?

imitatively (phó từ) nghĩa là Xem imitative.

imitatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imitatively: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.mə.ˌteɪ.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.