immunogen
US/ɪ.ˈmjuː.nə.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
immunogen nghĩa là chất kháng nguyên.
Nghĩa của immunogen
Danh từ
- Chất kháng nguyên.
Dạng từ của immunogen
| Số nhiều | immunogens |
Câu hỏi thường gặp
immunogen nghĩa là gì?
immunogen (danh từ) nghĩa là chất kháng nguyên.
immunogen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immunogen: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmjuː.nə.dʒən/.