immutably
UK/ɪˈmjuːtəblɪ/
US/ɪˈmjuːtəblɪ/
giọng máy của trình duyệt
immutably nghĩa là bất biến, bất di bất dịch.
Nghĩa của immutably
Phó từ
- Bất biến, bất di bất dịch.
Dạng từ của immutably
| So sánh hơn | more immutably |
| So sánh nhất | most immutably |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immutably
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
immutably nghĩa là gì?
immutably (phó từ) nghĩa là bất biến, bất di bất dịch.
immutably phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immutably: giọng Anh (UK) /ɪˈmjuːtəblɪ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmjuːtəblɪ/.