impacted
US/ɪm.ˈpæk.təd/
giọng máy của trình duyệt
impacted nghĩa là lèn chặt, nêm chặt, chật ních.
Nghĩa của impacted
Tính từ
- Lèn chặt, nêm chặt.
- Chật ních.
Dạng từ của impacted
| So sánh hơn | more impacted |
| So sánh nhất | most impacted |
Câu hỏi thường gặp
impacted nghĩa là gì?
impacted (tính từ) nghĩa là lèn chặt, nêm chặt, chật ních.
impacted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impacted: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpæk.təd/.