TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

import quota

US/ ˈkwoʊ.tə/ giọng máy của trình duyệt

import quota nghĩa là hạn ngạch nhập khẩu.

Nghĩa của import quota

Danh từ

  1. Kinh tế học Hạn ngạch nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

import quota nghĩa là gì?

import quota (danh từ) nghĩa là hạn ngạch nhập khẩu.

import quota phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của import quota: giọng Mỹ (US) / ˈkwoʊ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.