TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

import substitution industrialization

giọng máy của trình duyệt

import substitution industrialization nghĩa là Công nghiệp hoá bằng thay thế hàng nhập khẩu.

Nghĩa của import substitution industrialization

Danh từ

  1. Kinh tế học Công nghiệp hoá bằng thay thế hàng nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

import substitution industrialization nghĩa là gì?

import substitution industrialization (danh từ) nghĩa là Công nghiệp hoá bằng thay thế hàng nhập khẩu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.