in pieces
giọng máy của trình duyệt
in pieces nghĩa là vở từng mảnh.
Nghĩa của in pieces
Cụm từ
- Vở từng mảnh.
Câu hỏi thường gặp
in pieces nghĩa là gì?
in pieces (cụm từ) nghĩa là vở từng mảnh.
in pieces nghĩa là vở từng mảnh.
in pieces (cụm từ) nghĩa là vở từng mảnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.