TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

in the twinkling of an eye

giọng máy của trình duyệt

in the twinkling of an eye nghĩa là trong nháy mắt.

Nghĩa của in the twinkling of an eye

Cụm giới từ

  1. Trong nháy mắt.

Câu hỏi thường gặp

in the twinkling of an eye nghĩa là gì?

in the twinkling of an eye (cụm giới từ) nghĩa là trong nháy mắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.