inadvertence
UK/ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/
US/ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/
giọng máy của trình duyệt
inadvertence nghĩa là sự vô ý, sự không chú ý, sự không cố ý, sự không chủ tâm.
Nghĩa của inadvertence
Danh từ
- Sự vô ý, sự không chú ý; sự thiếu thận trọng, sự sơ xuất, sự cẩu thả.
- Sự không cố ý; sự không chủ tâm.
Dạng từ của inadvertence
| Số nhiều | inadvertences |
Câu hỏi thường gặp
inadvertence nghĩa là gì?
inadvertence (danh từ) nghĩa là sự vô ý, sự không chú ý, sự không cố ý, sự không chủ tâm.
inadvertence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inadvertence: giọng Anh (UK) /ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ədˈvɜːɹ.təns/.