inapposite
US/ɪnˈæpəzɪt/
giọng máy của trình duyệt
inapposite nghĩa là không thích hợp, không thích đáng.
Nghĩa của inapposite
Tính từ
- Không thích hợp, không thích đáng, không đúng lúc, lạc lõng.
- an inapposite remarkmột lời nhận xét lạc lõng
Dạng từ của inapposite
| So sánh hơn | more inapposite |
| So sánh nhất | most inapposite |
Câu hỏi thường gặp
inapposite nghĩa là gì?
inapposite (tính từ) nghĩa là không thích hợp, không thích đáng.
inapposite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inapposite: giọng Mỹ (US) /ɪnˈæpəzɪt/.