TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inappreciatively

US/ˌɪ.nə.ˈpri.ʃə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

inappreciatively nghĩa là Xem inappreciative.

Nghĩa của inappreciatively

Phó từ

  1. Xem inappreciative

Dạng từ của inappreciatively

So sánh hơnmore inappreciatively
So sánh nhấtmost inappreciatively

Câu hỏi thường gặp

inappreciatively nghĩa là gì?

inappreciatively (phó từ) nghĩa là Xem inappreciative.

inappreciatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inappreciatively: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.nə.ˈpri.ʃə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.