inapprehensive
giọng máy của trình duyệt
inapprehensive nghĩa là không hiểu, chậm hiểu.
Nghĩa của inapprehensive
Tính từ
- Không hiểu, chậm hiểu, không nhận thức được, không lĩnh hội được, không tiếp thu được, tiếp thu chậm.
Dạng từ của inapprehensive
| So sánh hơn | more inapprehensive |
| So sánh nhất | most inapprehensive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inapprehensive
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
inapprehensive nghĩa là gì?
inapprehensive (tính từ) nghĩa là không hiểu, chậm hiểu.