TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inarch

giọng máy của trình duyệt

inarch nghĩa là ghép áp.

Nghĩa của inarch

Ngoại động từ

  1. Nông nghiệp Ghép áp (cây).

Dạng từ của inarch

Ngôi thứ ba số ítinarches
Hiện tại phân từ (-ing)inarching
Quá khứ phân từinarched
Quá khứinarched

Câu hỏi thường gặp

inarch nghĩa là gì?

inarch (ngoại động từ) nghĩa là ghép áp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.