income bracket
giọng máy của trình duyệt
income bracket nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.
Nghĩa của income bracket
Danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.
Dạng từ của income bracket
| Số nhiều | income brackets |
Câu hỏi thường gặp
income bracket nghĩa là gì?
income bracket (danh từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.