TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

income bracket

giọng máy của trình duyệt

income bracket nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.

Nghĩa của income bracket

Danh từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.

Dạng từ của income bracket

Số nhiềuincome brackets

Câu hỏi thường gặp

income bracket nghĩa là gì?

income bracket (danh từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhóm người đóng thuế xếp theo thu hoạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.