inculpable
US/ˌɪn.ˈkəl.pə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
inculpable nghĩa là vô tội.
Nghĩa của inculpable
Tính từ
- Vô tội.
Dạng từ của inculpable
| So sánh hơn | more inculpable |
| So sánh nhất | most inculpable |
Câu hỏi thường gặp
inculpable nghĩa là gì?
inculpable (tính từ) nghĩa là vô tội.
inculpable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inculpable: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈkəl.pə.bəl/.