indomitably
giọng máy của trình duyệt
indomitably nghĩa là bất khuất.
Nghĩa của indomitably
Phó từ
- Bất khuất.
Dạng từ của indomitably
| So sánh hơn | more indomitably |
| So sánh nhất | most indomitably |
Câu hỏi thường gặp
indomitably nghĩa là gì?
indomitably (phó từ) nghĩa là bất khuất.