inductive
UK/ɪnˈdʌktɪv/
US/ɪnˈdʌktɪv/
giọng máy của trình duyệt
inductive nghĩa là quy nạp, cảm ứng.
Nghĩa của inductive
Tính từ
- Quy nạp.
- the inductive methodphương pháp quy nạp
- Điện học Cảm ứng.
- inductive currentdòng điện cảm ứng
Dạng từ của inductive
| So sánh hơn | more inductive |
| So sánh nhất | most inductive |
Họ từ của inductive
Cụm từ, thành ngữ với inductive
- inductive reasoning — Lập luận quy nạp.
Câu hỏi thường gặp
inductive nghĩa là gì?
inductive (tính từ) nghĩa là quy nạp, cảm ứng.
inductive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inductive: giọng Anh (UK) /ɪnˈdʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdʌktɪv/.