TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inductive

UK/ɪnˈdʌktɪv/ US/ɪnˈdʌktɪv/ giọng máy của trình duyệt

inductive nghĩa là quy nạp, cảm ứng.

Nghĩa của inductive

Tính từ

  1. Quy nạp.
    • the inductive methodphương pháp quy nạp
  2. Điện học Cảm ứng.
    • inductive currentdòng điện cảm ứng

Dạng từ của inductive

So sánh hơnmore inductive
So sánh nhấtmost inductive

Họ từ của inductive

Cụm từ, thành ngữ với inductive

  • inductive reasoning — Lập luận quy nạp.

Câu hỏi thường gặp

inductive nghĩa là gì?

inductive (tính từ) nghĩa là quy nạp, cảm ứng.

inductive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inductive: giọng Anh (UK) /ɪnˈdʌktɪv/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈdʌktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.