TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial complex analysis

US/ ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

industrial complex analysis nghĩa là Phân tích tổ hợp công nghiệp.

Nghĩa của industrial complex analysis

Danh từ

  1. Kinh tế học Phân tích tổ hợp công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

industrial complex analysis nghĩa là gì?

industrial complex analysis (danh từ) nghĩa là Phân tích tổ hợp công nghiệp.

industrial complex analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial complex analysis: giọng Mỹ (US) / ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.