TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

industrial wage structure

US/ ˈstrək.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

industrial wage structure nghĩa là Cơ cấu tiền công theo ngành.

Nghĩa của industrial wage structure

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ cấu tiền công theo ngành.

Câu hỏi thường gặp

industrial wage structure nghĩa là gì?

industrial wage structure (danh từ) nghĩa là Cơ cấu tiền công theo ngành.

industrial wage structure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của industrial wage structure: giọng Mỹ (US) / ˈstrək.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.