TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inestimable

UK/ɪnˈɛstɪməbl/ giọng máy của trình duyệt

inestimable nghĩa là vô giá.

Nghĩa của inestimable

Tính từ

  1. Không thể đánh giá được, vô giá.

Họ từ của inestimable

Câu hỏi thường gặp

inestimable nghĩa là gì?

inestimable (tính từ) nghĩa là vô giá.

inestimable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inestimable: giọng Anh (UK) /ɪnˈɛstɪməbl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.