infanticide
UK/ɪnˈfæntɪsaɪd/
US/ɪnˈfæntɪsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
infanticide nghĩa là tội giết trẻ con, kẻ giết trẻ con.
Nghĩa của infanticide
Danh từ
- Tội giết trẻ con; tục giết trẻ sơ sinh.
- Kẻ giết trẻ con.
Dạng từ của infanticide
| Số nhiều | infanticides |
Họ từ của infanticide
Câu hỏi thường gặp
infanticide nghĩa là gì?
infanticide (danh từ) nghĩa là tội giết trẻ con, kẻ giết trẻ con.
infanticide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infanticide: giọng Anh (UK) /ɪnˈfæntɪsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈfæntɪsaɪd/.