TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infauna

US/ˈɪn.ˌfɔ.nə/ giọng máy của trình duyệt

infauna nghĩa là Loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể).

Nghĩa của infauna

Danh từ

  1. Loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể).

Dạng từ của infauna

Số nhiềuinfaunas

Câu hỏi thường gặp

infauna nghĩa là gì?

infauna (danh từ) nghĩa là Loài động vật sống dưới nước (ở đáy bể).

infauna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infauna: giọng Mỹ (US) /ˈɪn.ˌfɔ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.