TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infester

US/ɪn.ˈfɛs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

infester nghĩa là Xem infest.

Nghĩa của infester

Danh từ

  1. Xem infest

Dạng từ của infester

Số nhiềuinfesters

Câu hỏi thường gặp

infester nghĩa là gì?

infester (danh từ) nghĩa là Xem infest.

infester phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infester: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈfɛs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.