TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

infeudation

giọng máy của trình duyệt

infeudation nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.

Nghĩa của infeudation

Danh từ

  1. Sự cấp thái ấp.
  2. Chiếu cấp thái ấp.

Dạng từ của infeudation

Số nhiềuinfeudations

Câu hỏi thường gặp

infeudation nghĩa là gì?

infeudation (danh từ) nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.