infeudation nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.
Nghĩa của infeudation
Danh từ
Sự cấp thái ấp.
Chiếu cấp thái ấp.
Dạng từ của infeudation
Số nhiều
infeudations
Câu hỏi thường gặp
infeudation nghĩa là gì?
infeudation (danh từ) nghĩa là sự cấp thái ấp, chiếu cấp thái ấp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.