TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

information security

giọng máy của trình duyệt

information security nghĩa là an toàn thông tin.

Nghĩa của information security

Danh từ

  1. An toàn thông tin.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với information security

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

information security nghĩa là gì?

information security (danh từ) nghĩa là an toàn thông tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.