information system
giọng máy của trình duyệt
information system nghĩa là hệ thống thông tin.
Nghĩa của information system
Danh từ
- Hệ thống thông tin.
Dạng từ của information system
| Số nhiều | information systems |
Câu hỏi thường gặp
information system nghĩa là gì?
information system (danh từ) nghĩa là hệ thống thông tin.