TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

information theory

giọng máy của trình duyệt

information theory nghĩa là lý thuyết thông tin.

Nghĩa của information theory

Danh từ

  1. Lý thuyết thông tin.

Câu hỏi thường gặp

information theory nghĩa là gì?

information theory (danh từ) nghĩa là lý thuyết thông tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.