TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

information warfare

giọng máy của trình duyệt

information warfare nghĩa là chiến tranh thông tin.

Nghĩa của information warfare

Danh từ

  1. Chiến tranh thông tin.

Câu hỏi thường gặp

information warfare nghĩa là gì?

information warfare (danh từ) nghĩa là chiến tranh thông tin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.