TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inhumanely

US/ˌɪn.ˌhjuː.ˈmeɪn.li/ giọng máy của trình duyệt

inhumanely nghĩa là Xem inhumane.

Nghĩa của inhumanely

Phó từ

  1. Xem inhumane

Dạng từ của inhumanely

So sánh hơnmore inhumanely
So sánh nhấtmost inhumanely

Câu hỏi thường gặp

inhumanely nghĩa là gì?

inhumanely (phó từ) nghĩa là Xem inhumane.

inhumanely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhumanely: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˌhjuː.ˈmeɪn.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.