TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

inkberry

US/ˈɪŋk.ˌbɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

inkberry nghĩa là cây thương lục mỹ.

Nghĩa của inkberry

Danh từ

  1. Cây nhựa ruồi quả đen.
  2. Cây thương lục Mỹ.

Dạng từ của inkberry

Số nhiềuinkberries

Câu hỏi thường gặp

inkberry nghĩa là gì?

inkberry (danh từ) nghĩa là cây thương lục mỹ.

inkberry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inkberry: giọng Mỹ (US) /ˈɪŋk.ˌbɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.