inkberry
US/ˈɪŋk.ˌbɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
inkberry nghĩa là cây thương lục mỹ.
Nghĩa của inkberry
Danh từ
- Cây nhựa ruồi quả đen.
- Cây thương lục Mỹ.
Dạng từ của inkberry
| Số nhiều | inkberries |
Câu hỏi thường gặp
inkberry nghĩa là gì?
inkberry (danh từ) nghĩa là cây thương lục mỹ.
inkberry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inkberry: giọng Mỹ (US) /ˈɪŋk.ˌbɛr.i/.