insatiable
UK/ɪnˈseɪʃ(j)əbəl/
giọng máy của trình duyệt
insatiable nghĩa là tham lam vô độ.
Nghĩa của insatiable
Tính từ
- Không thể thoả mãn được; tham lam vô độ.
Dạng từ của insatiable
| So sánh hơn | more insatiable |
| So sánh nhất | most insatiable |
| Số nhiều | insatiables |
Câu hỏi thường gặp
insatiable nghĩa là gì?
insatiable (tính từ) nghĩa là tham lam vô độ.
insatiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insatiable: giọng Anh (UK) /ɪnˈseɪʃ(j)əbəl/.