TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

insatiately

US/ˌɪn.ˈseɪ.ʃi.ət.li/ giọng máy của trình duyệt

insatiately nghĩa là Xem insatiate.

Nghĩa của insatiately

Phó từ

  1. Xem insatiate

Dạng từ của insatiately

So sánh hơnmore insatiately
So sánh nhấtmost insatiately

Câu hỏi thường gặp

insatiately nghĩa là gì?

insatiately (phó từ) nghĩa là Xem insatiate.

insatiately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insatiately: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.ˈseɪ.ʃi.ət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.