TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intergrade

US/ˌɪn.tɜː.ˈɡreɪd/ giọng máy của trình duyệt

intergrade nghĩa là Dạng quá độ.

Nghĩa của intergrade

Danh từ

  1. Sinh vật học Dạng quá độ.

Dạng từ của intergrade

Ngôi thứ ba số ítintergrades
Hiện tại phân từ (-ing)intergrading
Quá khứ phân từintergraded
Quá khứintergraded
Số nhiềuintergrades

Câu hỏi thường gặp

intergrade nghĩa là gì?

intergrade (danh từ) nghĩa là Dạng quá độ.

intergrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intergrade: giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɜː.ˈɡreɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.