TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

international law

giọng máy của trình duyệt

international law nghĩa là luật quốc tế.

Nghĩa của international law

Danh từ

  1. Luật quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

international law nghĩa là gì?

international law (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.