TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interne

giọng máy của trình duyệt

interne nghĩa là giáo sinh.

Nghĩa của interne

Danh từ

  1. Học sinh y nội trú; bác sĩ thực tập nội trú.
  2. Giáo sinh.

Câu hỏi thường gặp

interne nghĩa là gì?

interne (danh từ) nghĩa là giáo sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.