TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

interquartile range

giọng máy của trình duyệt

interquartile range nghĩa là Khoảng cách giữa các tứ vị phân vị.

Nghĩa của interquartile range

Danh từ

  1. Kinh tế học Khoảng cách giữa các tứ vị phân vị.

Dạng từ của interquartile range

Số nhiềuinterquartile ranges

Câu hỏi thường gặp

interquartile range nghĩa là gì?

interquartile range (danh từ) nghĩa là Khoảng cách giữa các tứ vị phân vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.